
Riki Mangana
Hậu vệVEN
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Riki Mangana là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch VEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/11/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/02/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Compostela | Free player | Trở lại | — |
| 19/02/2026 | Estudiantes Merida FC | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Academia Puerto Cabello | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | CF Talavera de la Reina | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Ourense CF | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Compostela | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Cultural Leonesa | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Celta Vigo B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Coruxo FC | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Celta Vigo B | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Guijuelo | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Celta Vigo B | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ED Val Miñor Nigrán U19 | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Coruxo FC Youth | ED Val Miñor Nigrán U19 | Chuyển nhượng | — |