Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rijad Saliji

SchaffhausenTiền vệSUI
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rijad Saliji là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schaffhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rijad Saliji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1890050130/3603/5—7,70
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-3810021033/3634/5—6,60
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 2-3dự bị00000—0———
03/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaT 4-219000019/1111/3—6,60
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyT 2-121000004/900/3—6,06
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2310000011/1600/3—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201818250 nghìn €
11/07/201819250 nghìn €
20/01/201919250 nghìn €
03/06/201920250 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
04/10/202122100 nghìn €
07/06/202223100 nghìn €
28/12/202223100 nghìn €
06/06/20232475 nghìn €
20/12/202324100 nghìn €
27/06/202425100 nghìn €
22/12/202425150 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
28/12/202526200 nghìn €
01/06/202627175 nghìn €
06/07/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026FC Rapperswil-JonaSchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2020WinterthurFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
11/09/2017FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2016FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Winterthur U16FC Winterthur U18Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Winterthur YouthWinterthur U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com