Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ridho Syuhada Putra

Java United F.C.Tiền vệ
22Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ridho Syuhada Putra là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Java United F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5222800000——006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ridho Syuhada Putra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Isenmulang KaltengH 1-1dự bị00000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-21700000—0——5,95
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaT 2-11700000—0——5,95
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-17300000—0——6,55
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-34500000—0——6,00
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCH 1-17600000—0——6,25
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-71200000—0——5,80
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-2dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 7-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20231875 nghìn €
16/08/20231975 nghìn €
13/12/20231975 nghìn €
14/07/20242050 nghìn €
05/12/20242050 nghìn €
28/05/20252075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com