Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ridgeciano Haps

VeneziaHậu vệSUR
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ridgeciano Haps là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—543280011183%62%106,27
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21760001089%60%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/129 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ridgeciano Haps · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs NapoliT 1-0710000117/2402/2—6,01
12/10/2026Serie A@ AtalantaB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4900100159/6415/7—6,87
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3750000013/1817/9—5,96
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2180010023/260——6,89
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2660000112/1412/7V6,00
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-226001117/901/2—6,53
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2580000220/2223/5—6,86
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-0900032331/3415/8—7,60
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-2670030318/2006/9—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20121950 nghìn €
11/06/201320100 nghìn €
10/02/201420250 nghìn €
10/08/201421300 nghìn €
15/02/201521600 nghìn €
30/06/201522650 nghìn €
10/11/201522900 nghìn €
04/02/2016221,2 triệu €
07/04/2016222,0 triệu €
14/07/2016232,5 triệu €
17/01/2017235,0 triệu €
06/06/2017235,0 triệu €
25/10/2017246,0 triệu €
16/01/2018246,0 triệu €
11/06/2018256,0 triệu €
27/12/2018255,0 triệu €
11/06/2019264,0 triệu €
18/09/2019266,0 triệu €
17/12/2019266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
13/10/2020275,0 triệu €
18/05/2021274,5 triệu €
13/10/2021283,0 triệu €
27/12/2021283,0 triệu €
06/06/2022281,8 triệu €
21/12/2022291,0 triệu €
11/06/2023301,0 triệu €
19/12/2023301,0 triệu €
04/06/202430900 nghìn €
17/12/2024311,0 triệu €
16/06/202532900 nghìn €
10/12/202532700 nghìn €
03/06/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024GenoaVeneziaCho mượn—
30/01/2023VeneziaGenoaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/08/2021FeyenoordVeneziaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
17/07/2017AZ AlkmaarFeyenoordHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2014Go Ahead EaglesAZ AlkmaarCho mượn—
27/01/2014AZ AlkmaarGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2012AZ Alkmaar U19AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2011AFC Amsterdam U18AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AZ Alkmaar U17AFC Amsterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2008AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2006AFC Amsterdam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
30/06/2005AZ Alkmaar YouthAFC Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2004USV Elinkwijk YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Ajax Amsterdam YouthUSV Elinkwijk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com