
Ricky Waugh là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử Ricky Waugh
Ricky Waugh là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Edinburgh City, mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 26/04/2005 và đang 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái và ở mùa 2026-2027 đã ra sân 8 trận với 546 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2025), và hợp đồng đến 30/05/2027. Trước đó, cầu thủ được cho mượn từ Stirling Albion sang Queen's Park vào ngày 30/05/2025. Ngày 30/06/2026, Ricky Waugh chuyển nhượng từ Queen's Park đến Edinburgh City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,50 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 163 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,08 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 7-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Queen of South | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 2-2 | 51 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,25 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stranraer | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ayr United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Alloa Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Falkirk | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queen's Park | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Stirling Albion | Queen's Park | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Queen's Park FC B | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Hibernian FC U18 | Queen's Park FC B | Chuyển nhượng | — |