Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricky Fajrin Saputra

Bali UnitedHậu vệINA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ricky Fajrin Saputra là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bali United.

Tiểu sử Ricky Fajrin Saputra

Hậu vệ Ricky Fajrin Saputra, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bali United và mang quốc tịch Indonesia. Anh sinh ngày 06/09/1995, cao 175 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại giải Liga 1 Indonesia, anh có 4 trận ra sân với tổng 353 phút thi đấu. Điểm trung bình của anh trong mùa này là 4,70. Giá trị thị trường hiện được định giá ở mức 325 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6652700000——204,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 4,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricky Fajrin Saputra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-38400000—0——5,90
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-19000000—0——6,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-19000000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-18300000—0—V6,25
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-19000000—0—V6,05
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-06100000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-19000000—0——6,40
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-39000000—0——6,40
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201721125 nghìn €
04/07/201822150 nghìn €
21/12/201823250 nghìn €
26/12/201924325 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
16/06/202125275 nghìn €
13/12/202126300 nghìn €
21/07/202226275 nghìn €
09/03/202327275 nghìn €
16/08/202327275 nghìn €
15/02/202428275 nghìn €
14/07/202428275 nghìn €
05/12/202429300 nghìn €
28/05/202529325 nghìn €
18/12/202530325 nghìn €
26/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com