
Ricki Ariansyah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Semen Padang | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Madura United | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2022 | Persita Tangerang | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2021 | Persijap Jepara | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2021 | PSCS Cilacap | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Perserang Serang | PSCS Cilacap | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | PSCS Cilacap | Perserang Serang | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Pro Duta FC (- 2017) | PSCS Cilacap | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | — | Pro Duta FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực47