Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricki Ariansyah

PSIS SemarangTiền vệINA
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ricki Ariansyah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—10400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricki Ariansyah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-37100000—0——5,80
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-79000000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-33700000—0——5,70
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-1dự bị00000—0———
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-14500000—0——6,25
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-39000000—0——5,80
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-26600000—0—V5,70
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-26700000—0——6,00
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-2600000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/202225150 nghìn €
09/03/202325150 nghìn €
16/08/202326150 nghìn €
15/02/202426150 nghìn €
14/07/202427150 nghìn €
05/12/202427125 nghìn €
28/05/202527125 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
26/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Semen PadangPSIS SemarangChuyển nhượng—
30/06/2024Madura UnitedSemen PadangChuyển nhượng—
06/05/2022Persita TangerangMadura UnitedChuyển nhượng—
20/12/2021Persijap JeparaPersita TangerangChuyển nhượng—
05/06/2021PSCS CilacapPersijap JeparaChuyển nhượng—
30/01/2020Perserang SerangPSCS CilacapChuyển nhượng—
30/01/2019PSCS CilacapPerserang SerangChuyển nhượng—
30/01/2018Pro Duta FC (- 2017)PSCS CilacapChuyển nhượng—
30/01/2017—Pro Duta FC (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com