Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richonell Margaret

Go Ahead EaglesTiền đạoSUR
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Richonell Margaret là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Tiểu sử Richonell Margaret

Richonell Margaret là tiền đạo của Go Ahead Eagles, mang quốc tịch Suriname và 26 tuổi theo ngày sinh 07/09/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 bàn sau 15 trận với 918 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € vào năm 2025. Cao 191 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, Margaret được ghi nhận chuyển nhượng về Go Ahead Eagles từ RKC Waalwijk theo hình thức hết hạn mượn với phí 1,0 triệu € vào ngày 03/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
918Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
12/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—421980004277%54%016,36
Eredivisie2026-2027—30480002175%28%006,60
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—8867230011971%43%106,84
Play-off liên lục địa World Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/53 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/152 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/90 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 46
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richonell Margaret · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-3dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-118000002/40—Đ5,50
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0660022014/2125/8—6,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-124001016/704/11—6,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2900010219/21111/18—6,74
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-3dự bị00000—0———
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-531000005/701/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201918100 nghìn €
11/06/201918250 nghìn €
28/06/202019250 nghìn €
30/12/202020300 nghìn €
11/01/202221300 nghìn €
22/06/202221250 nghìn €
03/07/202322200 nghìn €
16/10/202323300 nghìn €
14/12/202323300 nghìn €
30/05/202423350 nghìn €
16/12/202424500 nghìn €
27/03/202524700 nghìn €
27/05/202524700 nghìn €
01/12/202525700 nghìn €
27/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025RKC WaalwijkGo Ahead EaglesHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023FC OssRKC WaalwijkChuyển nhượng—
03/09/2022Free PlayerFC OssChuyển nhượng—
30/06/2022AZ Alkmaar U21Free PlayerTrở lại—
29/06/2022FC OssAZ Alkmaar U21Cho mượn—
11/08/2021AZ Alkmaar U21FC OssChuyển nhượng—
12/07/2019Vitesse U21AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
31/12/2018Vitesse U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Ajax U19Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2009De Foresters YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com