
Richonell Margaret
Richonell Margaret là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Tiểu sử Richonell Margaret
Richonell Margaret là tiền đạo của Go Ahead Eagles, mang quốc tịch Suriname và 26 tuổi theo ngày sinh 07/09/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 bàn sau 15 trận với 918 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € vào năm 2025. Cao 191 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, Margaret được ghi nhận chuyển nhượng về Go Ahead Eagles từ RKC Waalwijk theo hình thức hết hạn mượn với phí 1,0 triệu € vào ngày 03/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 54% | 0 | 1 | 6,36 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 28% | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 8 | 8 | 672 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 71% | 43% | 1 | 0 | 6,84 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/152 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/21 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 4/11 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 11/18 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | RKC Waalwijk | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | FC Oss | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | Free Player | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | FC Oss | AZ Alkmaar U21 | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | AZ Alkmaar U21 | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Vitesse U21 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax U19 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | De Foresters Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực38