
Richet Gómez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
828Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
828Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 20 | 514 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 45% | 0 | 0 | 2,07 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 179 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 46% | 2 | 0 | 2,36 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 1 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 13,33 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 2,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/217 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/38 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 2,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 13,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/29 | 4 | 5/7 | — | 7,41 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 40/47 | 0 | 0/1 | — | 7,66 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 73/81 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 07/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 6/9 | V | 6,14 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | vs Club Atlético Lanús | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/45 | 0 | 1/5 | — | 8,42 |
| 26/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 4 | 5/8 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Blooming | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | The Strongest | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Palmaflor del Trópico | The Strongest | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | The Strongest | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | La Paz FC | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực49