
Richardson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 19 | — |
| 26/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/10/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.