Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richardson

CearaTiền vệBRA
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Richardson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—17108310002087%56%406,52
Copa do Nordeste2026—4111800000——10—
Copa do Brasil2026—20730000092%16%102,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/489 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/49 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/91 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 2,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richardson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0630000039/4313/5V6,71
19/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoT 2-110000000/101/3V6,00
14/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2450000017/1800/3—6,00
23/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1580000132/3504/9—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: —2016: 250 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201019—
26/05/201624250 nghìn €
22/07/201624550 nghìn €
27/11/201625750 nghìn €
29/10/201726900 nghìn €
06/12/201726900 nghìn €
22/05/201826900 nghìn €
26/06/201927900 nghìn €
27/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/01/202129800 nghìn €
28/06/202129750 nghìn €
13/01/202230700 nghìn €
05/04/202230700 nghìn €
18/08/202231700 nghìn €
13/11/202231600 nghìn €
17/07/202331400 nghìn €
26/11/202332300 nghìn €
17/04/202432300 nghìn €
26/11/202433250 nghìn €
05/06/202533200 nghìn €
09/12/202534150 nghìn €
18/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com