
Richardson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 10 | 831 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 56% | 4 | 0 | 6,52 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 16% | 1 | 0 | 2,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/489 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/49 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/5 | V | 6,71 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | V | 6,00 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 4/9 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 19 | — |
| 26/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/10/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/08/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46