
Richard Smallwood là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 697 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 51% | 1 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 87% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/256 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 3 | 3/3 | — | 6,32 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/4 | — | 5,91 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 4/11 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/42 | 2 | 5/10 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/29 | 4 | 5/8 | — | 5,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 5/6 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/48 | 4 | 6/11 | V | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/02/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tranmere Rovers | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bristol Rovers | Tranmere Rovers | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Tranmere Rovers | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Bradford City | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hull City | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Blackburn Rovers | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rotherham United | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Scunthorpe United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Rotherham United | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | Middlesbrough | Rotherham United | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 30/05/2014 | Rotherham United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Middlesbrough | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Middlesbrough U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực49