Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Schunke

34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Richard Schunke là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—13128680005188%71%007,07
Copa Libertadores2026—443600000091%50%107,07
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
594/671 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/90 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
66
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/59 (71%)
Không chiến thắng / thua
22 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/254 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/41 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Schunke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-1900010068/7923/4—7,02
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-1900021171/7611/3—6,66
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1900000066/7325/7—6,93
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-2dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2900000185/8811/7—6,93
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-113000008/1001/1—5,95
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-2900000037/4823/4—6,56
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-2450010022/2500/1—6,64
26/08/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1900000147/5214/5—7,64
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201625300 nghìn €
13/07/201725600 nghìn €
29/12/201726600 nghìn €
19/07/201826700 nghìn €
29/12/201827500 nghìn €
29/06/201927500 nghìn €
29/12/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
13/10/2020281,0 triệu €
29/12/2020291,0 triệu €
29/06/2021291,0 triệu €
29/12/2021301,2 triệu €
19/06/2022301,2 triệu €
29/12/2022311,5 triệu €
13/07/2023311,5 triệu €
04/12/2023321,2 triệu €
05/06/2024321,0 triệu €
15/12/202433700 nghìn €
15/06/202533500 nghìn €
21/12/202534350 nghìn €
02/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh79
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com