Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Odada

FC UT AradTiền vệKEN
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Richard Odada là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—653800006082%53%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/153 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Odada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-025000001/411/3V5,91
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2750010129/3445/12—6,23
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0900020017/2779/13—6,31
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1550010129/3334/4—6,95
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2450010120/2211/5—6,10
19/07/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900010030/3324/8—6,29
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs LesothoT 4-09000000—0——6,50
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ LesothoH 1-14500000—0—V—
19/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 1-0451031113/2114/7—8,20
08/05/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000046/5823/6—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/202019150 nghìn €
07/12/202020250 nghìn €
11/06/202120300 nghìn €
24/12/202121300 nghìn €
25/06/202221300 nghìn €
17/08/202221300 nghìn €
07/11/202221300 nghìn €
20/12/202323350 nghìn €
17/06/202423300 nghìn €
02/12/202424300 nghìn €
11/06/202524200 nghìn €
18/12/202525150 nghìn €
07/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/11/2025Free PlayerFC UT AradChuyển nhượng—
31/08/2025Dundee UnitedFree PlayerTrở lại—
29/06/2025OFK BeogradDundee UnitedCho mượn—
13/02/2025Dundee UnitedOFK BeogradChuyển nhượng—
25/07/2024Philadelphia UnionDundee UnitedChuyển nhượng—
29/06/2024AalborgPhiladelphia UnionCho mượn—
14/08/2023Philadelphia UnionAalborgChuyển nhượng—
01/08/2022Crvena ZvezdaPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2022Metalac Gornji MilanovacCrvena ZvezdaCho mượn—
30/06/2021Crvena ZvezdaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
31/12/2020Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2020FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
13/01/2020Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/01/2019AFC LeopardsRed Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com