Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Mina

27Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Richard Mina là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Tiểu sử Richard Mina

Richard Mina là tiền vệ thi đấu cho Liga Dep Universitaria Quito, mang quốc tịch Ecuador và 27 tuổi, cao 184 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận với 1105 phút thi đấu và điểm trung bình 6,72. Tại LigaPro Ecuador có 16 trận, còn ở Copa Libertadores có 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
12Đá chính
1.105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—1698410005184%50%506,68
Copa Libertadores2026—332640003083%57%106,91
Copa Ecuador2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/401 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
39/66 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
11
Phá bóng
62
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
20 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 22
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/116 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Mina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2840000058/6513/6—6,63
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1700000050/5313/5—7,03
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-122001008/1101/1—6,38
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2620010018/2515/11—5,87
21/08/2026Copa Libertadoresvs Mirassol - SPH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20181850 nghìn €
29/12/201819300 nghìn €
29/06/201919300 nghìn €
29/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
13/10/202021350 nghìn €
29/12/202021400 nghìn €
29/06/202121400 nghìn €
29/12/202122450 nghìn €
19/06/202222450 nghìn €
29/12/202223500 nghìn €
13/07/202323400 nghìn €
04/12/202324350 nghìn €
05/06/202424350 nghìn €
15/12/202425800 nghìn €
15/06/202525800 nghìn €
21/12/202526800 nghìn €
02/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com