
Richard Luca là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mosta FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/10/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
| 31/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/02/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Yangpyeong | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Yangpyeong | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Mosta FC | Yangpyeong | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | ABECAT Ouvidorense | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2024 | Goianésia Esporte Clube (GO) | ABECAT Ouvidorense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SER Caxias RS | Goianésia Esporte Clube (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tepatitlan FC | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2022 | Palmaflor del Trópico | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Cavalry FC | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | Tigres UANL | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Free Player | AA Aparecidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tigres UANL | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Correcaminos de la U.A.T. | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos B | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Goias Esporte Clube | Santos B | Chuyển nhượng | — |