Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Krizan

TrencinHậu vệSVK
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Richard Krizan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Trencin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10108500007291%66%106,73
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/484 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
61
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/71 (66%)
Không chiến thắng / thua
23 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Krizan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 2-0900000033/3403/4—7,55
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-1900041177/7925/9—7,39
19/09/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2900000014/1748/9—6,61
12/09/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-4900010041/4747/8—6,34
05/09/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-3640000036/4112/5—5,96
29/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900000162/7004/7—7,08
23/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 0-4660010143/4513/5V6,19
16/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaB 1-2900011052/6036/9—6,75
02/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 3-3900000037/4106/10—6,45
25/07/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900000148/5023/5—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171975 nghìn €
27/12/201720200 nghìn €
12/07/201820250 nghìn €
29/12/201821300 nghìn €
24/04/201921200 nghìn €
06/08/201921150 nghìn €
14/12/201922150 nghìn €
09/07/202022200 nghìn €
27/12/202023200 nghìn €
25/06/202123300 nghìn €
25/12/202124300 nghìn €
22/06/202224275 nghìn €
15/12/202225250 nghìn €
20/06/202325225 nghìn €
26/12/202326200 nghìn €
06/06/202426150 nghìn €
26/09/202427250 nghìn €
19/12/202427225 nghìn €
31/03/202527175 nghìn €
16/06/202527150 nghìn €
18/12/202528175 nghìn €
19/03/202628200 nghìn €
17/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025Dynamo Ceske BudejoviceTrencinChuyển nhượng—
14/08/2024Slovan BratislavaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/07/2021TrencinSlovan BratislavaChuyển nhượng—
27/08/2019Puskas Akademia FCTrencinChuyển nhượng—
05/02/2019NitraPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2016FC Nitra U19NitraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com