
Richard Bartoš là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran LM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.171Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.081 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.081 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/04/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2019 | Orion Tip Sered | Tatran LM | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2019 | Tatran LM | Orion Tip Sered | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Orion Tip Sered | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Druzstevnik Liptovska Stiavnica | Orion Tip Sered | Cho mượn | — |
| 12/03/2018 | Orion Tip Sered | Druzstevnik Liptovska Stiavnica | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Free Player | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Orion Tip Sered | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | MFK Dolny Kubin | Orion Tip Sered | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | MFK Ruzomberok | MFK Dolny Kubin | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |