Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Piscitelli

Thủ mônITA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Riccardo Piscitelli là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Piscitelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-5dự bị000—0———
11/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaT 3-0dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2dự bị000—0———
21/03/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
04/06/201117100 nghìn €
05/03/201218100 nghìn €
07/06/201218200 nghìn €
10/03/201319150 nghìn €
20/06/201319175 nghìn €
27/02/201420150 nghìn €
15/07/201420150 nghìn €
22/01/201521225 nghìn €
24/06/201521200 nghìn €
18/01/201622150 nghìn €
21/06/201622125 nghìn €
18/12/201623100 nghìn €
08/06/20172375 nghìn €
28/12/20172475 nghìn €
06/06/20182475 nghìn €
16/01/201925100 nghìn €
04/06/201925300 nghìn €
25/09/201925450 nghìn €
20/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
16/08/202026500 nghìn €
27/01/202127400 nghìn €
20/05/202127300 nghìn €
10/10/202128250 nghìn €
06/06/202228200 nghìn €
21/02/202329350 nghìn €
06/06/202329400 nghìn €
21/12/202330400 nghìn €
22/05/202430350 nghìn €
22/12/202431400 nghìn €
27/05/202531400 nghìn €
07/12/202532400 nghìn €
18/05/202632300 nghìn €
05/10/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ujpest FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Mezokovesd Zsory FCUjpest FCChuyển nhượng—
28/07/2021Nacional da MadeiraMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
23/07/2020FC Dinamo 1948Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2019CarpiFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
04/12/2018Free PlayerCarpiChuyển nhượng—
30/06/2018BeneventoFree PlayerTrở lại—
17/07/2013AC Milan U20BeneventoChuyển nhượng—
29/06/2013CarrareseAC Milan U20Cho mượn—
04/07/2012AC Milan U20CarrareseChuyển nhượng—
30/06/2010AC Milan U16AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com