
Riccardo Piscitelli
Thủ mônITA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Riccardo Piscitelli là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/06/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2013 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ujpest FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Mezokovesd Zsory FC | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Nacional da Madeira | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | FC Dinamo 1948 | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carpi | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2018 | Free Player | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benevento | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2013 | AC Milan U20 | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Carrarese | AC Milan U20 | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | AC Milan U20 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 149
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 353