
Ricardo Teixeira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Tiểu sử Ricardo Teixeira
Ricardo Teixeira là hậu vệ người Bồ Đào Nha, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Academica Coimbra ở tuổi 25. Cầu thủ sinh ngày 07/06/2001, cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Hạng 2 Bồ Đào Nha với tổng 180 phút thi đấu và điểm trung bình 0,93. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 77% | 1 | 0 | 0,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 0,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ CD Tondela | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 6/7 | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/01/2025 | 23 | — |
| 04/10/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.