Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Ribeiro

OliveirenseThủ mônPOR
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ricardo Ribeiro là thủ môn 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Oliveirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 1-5451007/90——4,72
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-19021215/1802/2—6,92
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-09000125/2902/2—7,17
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 1-29060113/2201/1—7,16
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 3-09031011/260——6,94
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-29010113/180——5,75
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 0-19040119/270—V6,83
17/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BH 0-09010115/210—V6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20102050 nghìn €
29/06/20112150 nghìn €
23/06/201222500 nghìn €
28/03/201323800 nghìn €
01/07/201323800 nghìn €
24/07/201424600 nghìn €
30/06/201525700 nghìn €
23/02/201626500 nghìn €
28/07/201626600 nghìn €
29/09/201626400 nghìn €
29/06/201727500 nghìn €
07/09/201727450 nghìn €
22/02/201828500 nghìn €
28/06/201828600 nghìn €
11/02/201929600 nghìn €
28/06/201929550 nghìn €
29/12/201929550 nghìn €
07/04/202030450 nghìn €
16/08/202030400 nghìn €
27/12/202232200 nghìn €
27/06/202333150 nghìn €
13/12/20233375 nghìn €
19/06/20243450 nghìn €
15/12/20243425 nghìn €
23/06/20253550 nghìn €
21/12/20253550 nghìn €
23/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com