
Ricardo Matos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Arges.
Tiểu sử Ricardo Matos
Ricardo Matos là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Arges, mang quốc tịch Portugal và 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/03/2000, cao 181 cm và có chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Romania, Ricardo Matos đã ra sân 7 trận, ghi 1 bàn trong 477 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Gloria Buzau đến Arges vào ngày 07/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 477 | 1 | 1 | 0 | 18 | 3 | 73% | 25% | 0 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/54 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/26 | 0 | 2/8 | — | 7,35 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 2/9 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/10 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 2/12 | — | 6,06 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 43 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | Đ | 5,94 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/12 | — | 6,73 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/9 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 20/28 | 1 | 7/13 | — | 7,85 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 8/14 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/08/2021 | 21 | — |
| 09/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Gloria Buzau | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Portimonense SC | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CF Os Belenenses | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Portimonense SC | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SC Olhanense | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Ascoli | SC Olhanense | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | US Casertana 1908 | Ascoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Ascoli | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ascoli U19 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Benfica U19 | Ascoli U19 | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | Belenenses U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Benfica U19 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực48