
Ricardo Lagos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.047Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1047Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 12 | 1.047 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 55% | 3 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/473 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/69 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 3/5 | V | 5,74 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 60/67 | 3 | 4/4 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 3/7 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/5 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 72/78 | 0 | 2/3 | — | 8,78 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 7/10 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 1/2 | — | 5,16 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 3/4 | — | 7,54 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 3/7 | — | 5,53 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/4 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 525 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 575 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Cajamarca | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Alianza Lima | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Carlos Mannucci | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Univ.Cesar Vallejo | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universidad César Vallejo II | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực52