Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Delgado

Progres NiedercornHậu vệLUX
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ricardo Delgado là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Progres Niedercorn.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dundee UnitedB 0-17400000—0—V6,15
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dundee UnitedB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20142075 nghìn €
30/11/20142075 nghìn €
12/04/20152175 nghìn €
09/07/20152175 nghìn €
10/12/201521125 nghìn €
20/07/201622125 nghìn €
22/12/201622125 nghìn €
14/07/201723125 nghìn €
07/02/201823125 nghìn €
01/08/201824125 nghìn €
07/01/201924150 nghìn €
18/07/201925150 nghìn €
14/01/202025125 nghìn €
20/07/202026100 nghìn €
11/02/202126125 nghìn €
10/08/202127150 nghìn €
14/01/202227150 nghìn €
28/06/202228175 nghìn €
09/02/202328175 nghìn €
11/06/202329175 nghìn €
16/01/202429125 nghìn €
20/06/202430150 nghìn €
26/12/20243075 nghìn €
18/06/20253175 nghìn €
29/12/20253175 nghìn €
18/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UNA StrassenProgres NiedercornChuyển nhượng—
30/06/2025Swift HesperangeUNA StrassenChuyển nhượng—
30/06/2022F91 DudelangeSwift HesperangeChuyển nhượng—
30/06/2019Jeunesse EschF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2011Jeunesse Esch U19Jeunesse EschChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com