
Ricardo Alves là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Tiểu sử Ricardo Alves
Ricardo Alves là hậu vệ của GD Chaves, mang quốc tịch Portugal và hiện 35 tuổi. Sinh ngày 09/05/1991, cầu thủ cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 2 | 3/5 | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 21/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CD Tondela | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Leixoes | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Astra Giurgiu | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Concordia Chiajna | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Marítimo B | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academica Coimbra | CS Marítimo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | GD Tourizense | Academica Coimbra | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Academica Coimbra U19 | GD Tourizense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP U19 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | CD Cerveira Formação | CD Cerveira Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| — | CD Cerveira Sub-15 | Sporting CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực45