
Ricardo Ade
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ricardo Ade là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.536Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2536Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 26 | 21 | 1.887 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 89% | 64% | 4 | 0 | 6,88 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 559 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,70 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.887 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 777/873 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/105 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/148 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 59 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 28
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/305 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/45 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 2 | 6/8 | — | 6,74 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 4 | 6/10 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 3/9 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/62 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/62 | 1 | 5/7 | — | 7,04 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 5/8 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
| 14/09/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Mushuc Runa | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | CD Magallanes | Mushuc Runa | Hết hạn mượn 0.0065M € | 6 nghìn € |
| 01/02/2019 | Santiago Morning | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2017 | Don Bosco FC | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Baltimore SC | Don Bosco FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Miami United | Baltimore SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Baltimore SC | Miami United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh78
- Thể lực68