Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricard Sanchez Sendra

EstorilHậu vệESP
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ricard Sanchez Sendra là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886021004379%45%106,36
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/190 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/57 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricard Sanchez Sendra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ ViseuB 1-2740022013/1613/7—6,30
21/09/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACB 1-2901011127/3524/7—7,10
15/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-1770000130/3400/1—6,75
08/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 0-0790000015/1822/3—6,56
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-2720000115/2024/9—6,13
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-2690010019/2435/8—5,85
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2750000118/2024/10—6,69
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-1660000014/2334/12V5,46
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3900010334/4313/7—6,23
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1800010127/3116/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201919250 nghìn €
10/02/202019250 nghìn €
07/10/202020250 nghìn €
07/12/202020300 nghìn €
07/01/2021201,5 triệu €
29/06/2021211,5 triệu €
12/10/202121800 nghìn €
26/12/202121600 nghìn €
28/06/202222600 nghìn €
25/09/202222800 nghìn €
28/12/2022221,2 triệu €
23/03/2023231,5 triệu €
13/06/2023232,2 triệu €
12/10/2023232,5 triệu €
21/12/2023232,5 triệu €
06/06/2024242,5 triệu €
12/12/2024242,5 triệu €
23/06/2025252,5 triệu €
17/12/2025252,0 triệu €
18/03/2026263,0 triệu €
27/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Granada CFEstorilChuyển nhượng—
29/06/2022CD LugoGranada CFCho mượn—
30/08/2021Granada CFCD LugoChuyển nhượng—
29/08/2021Atletico de Madrid BGranada CFHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
30/06/2019Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
31/12/2017CD Toledo U19Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
31/07/2017Barcelona U18CD Toledo U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com