Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ri Yong-jik

Gwangju Football ClubTiền vệPRK
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ri Yong-jik là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—1366200004181%53%406,25

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/366 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
35/69 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ri Yong-jik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-345000013/1502/5V5,90
11/10/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 4-31000003/30——5,50
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-27000009/1101/3—6,40
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1450000019/2711/4V6,05
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1900010061/7312/5—6,40
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2300000112/1801/2—6,40
30/08/2026K League 1vs FC SeoulB 2-5900000035/4022/3—6,30
23/08/2026K League 1vs Incheon United ClubB 0-1900010028/3524/7—6,30
15/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2680010032/3204/6V6,20
08/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 0-0900000051/6118/12V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132225 nghìn €
30/03/20142325 nghìn €
05/01/201523100 nghìn €
21/06/201625125 nghìn €
24/03/201726100 nghìn €
04/01/201826200 nghìn €
04/01/201927300 nghìn €
26/06/201928300 nghìn €
27/12/201928350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
26/01/202129350 nghìn €
27/06/202130300 nghìn €
12/01/202230300 nghìn €
27/06/202231250 nghìn €
05/01/202331250 nghìn €
26/06/202332225 nghìn €
27/02/202433150 nghìn €
13/06/202433150 nghìn €
04/12/202433150 nghìn €
02/06/202534125 nghìn €
15/12/202534100 nghìn €
08/04/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Free PlayerGwangju Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2025FC AnyangFree PlayerTrở lại—
30/12/2025Busan I ParkFC AnyangCho mượn—
26/06/2025FC AnyangBusan I ParkChuyển nhượng—
06/03/2024Iwate Grulla MoriokaFC AnyangChuyển nhượng—
08/01/2023FC Ryukyu OkinawaIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
06/01/2020Tokyo VerdyFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
04/01/2018Kamatamare SanukiTokyo VerdyChuyển nhượng—
05/01/2017V-Varen NagasakiKamatamare SanukiChuyển nhượng—
04/01/2015Tokushima VortisV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2013Osaka University of CommerceTokushima VortisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com