
Ri Yong-jik là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 6 | 620 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 53% | 4 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/366 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/69 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/15 | 0 | 2/5 | V | 5,90 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,50 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 1/4 | V | 6,05 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/73 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 2/3 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | 4/6 | V | 6,20 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/61 | 1 | 8/12 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 27/02/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Free Player | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Anyang | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2025 | Busan I Park | FC Anyang | Cho mượn | — |
| 26/06/2025 | FC Anyang | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Iwate Grulla Morioka | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Ryukyu Okinawa | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Tokyo Verdy | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Kamatamare Sanuki | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | V-Varen Nagasaki | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Tokushima Vortis | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Osaka University of Commerce | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực40