
rhys breen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Portadown.
Tiểu sử rhys breen
rhys breen là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Portadown, mang quốc tịch Scotland và hiện 26 tuổi. Cao 191 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 tại Northern Ireland Premier League, cầu thủ có 5 trận với 351 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2021). Chuyển nhượng gần nhất là từ East Kilbride FC đến Portadown vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 25/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Kilbride FC | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Dunfermline Athletic | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Annan Athletic FC | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 26/09/2024 | Dunfermline Athletic | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Rangers FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Orange County SC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 13/05/2021 | Rangers FC B | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Queen of South | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Rangers FC B | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Partick Thistle FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Rangers FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực51