
Reza Shekari là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Paykan.
Tiểu sử Reza Shekari
Reza Shekari thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Paykan, mang quốc tịch Iran, 28 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 187 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iran, cầu thủ có 7 trận ra sân với 590 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 550 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2025). Hợp đồng với Paykan có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Persepolis vào ngày 07/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 680 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 680 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/06/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/05/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/07/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 675 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Persepolis | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sepahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Gol Gohar FC | Sepahan | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 04/01/2021 | Tractor S.C. | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Rubin Kazan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Zob Ahan | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2015 | Moghavemat Tehran U19 A | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Moghavemat Tehran U17 A | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |