
Reyna René Reyes Stubblefield
25Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Reyna René Reyes Stubblefield là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 20 | 1.766 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 79% | 56% | 2 | 1 | 6,32 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 60% | 0 | 0 | 7,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.766 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/655 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/60 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 33 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/146 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 49
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/53 (96%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 4 | 6/11 | — | 6,52 |
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 6/10 | — | 6,94 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 4/6 | V | 6,08 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 2 | 4/6 | — | 6,12 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/6 | V | 5,41 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 4/5 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 1 | 2/3 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/48 | 2 | 2/2 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 3 | 4/5 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực41