
Reo Sugiyama là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 7 | 524 | 4 | 0 | 2 | 15 | 8 | 82% | 46% | 2 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/149 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | V | 5,69 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 3 | 7/17 | — | 6,32 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | T 2-0 | 29 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 9,09 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 2 | 6/8 | — | 6,51 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực31