
Renzo Giampaoli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1762Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 17 | 1.615 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 81% | 63% | 6 | 0 | 6,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 147 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 91% | 76% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.615 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 504/615 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/103 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 158
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/155 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/58 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 3/4 | — | 7,16 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 3/8 | V | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | Boca Juniors | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | Boca Juniors | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Quilmes | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Boca Juniors | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Rosenborg | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Boca Juniors | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh82
- Thể lực67