
Renild Kasemi
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Renild Kasemi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Nestos Chrysoupoli F.C..
Tiểu sử Renild Kasemi
Renild Kasemi là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Nestos Chrysoupoli F.C., mang quốc tịch Albania và sinh ngày 05/04/2003. Hiện 23 tuổi, Renild Kasemi thuận chân phải và có giá trị thị trường 100 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Renild Kasemi đã ra sân 5 trận với tổng 394 phút thi đấu. Các giải tham gia gồm Hạng 2 Hy Lạp (3 trận) và Greek Cup (2 trận). Thương vụ gần nhất là chuyển từ Pas Giannina đến Nestos Chrysoupoli F.C. vào ngày 20/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 70% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ OFI Crete FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AEK Athens | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 7/10 | — | 6,37 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Apollon Kalamarias F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Pas Giannina | Nestos Chrysoupoli F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Levadiakos | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AO Kavala | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Levadiakos | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Veria 1960 | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Levadiakos | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Piraeus U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2020 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |