Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

René Renner

Hậu vệAUT
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

René Renner là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của René Renner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 0-3900000137/4345/10—6,47
20/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-4900010030/3415/7—6,22
13/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-3900000032/4369/15—6,00
02/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 1-381000019/1122/4—6,08
29/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-018000013/311/4—6,81
15/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 1-2450011111/1611/1—6,36
09/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-115000005/811/3V6,18
02/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-019000002/212/4—6,99
25/07/2026Austrian Cup@ FC LauterachT 5-14400000—0———
19/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-26000001/30——5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20142075 nghìn €
21/11/201420150 nghìn €
18/06/201521175 nghìn €
30/11/201522175 nghìn €
29/05/201622150 nghìn €
02/12/201623150 nghìn €
26/05/201723200 nghìn €
01/01/201824250 nghìn €
13/06/201824300 nghìn €
18/12/201825500 nghìn €
02/06/201925600 nghìn €
02/09/201925900 nghìn €
15/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
21/07/2020261,0 triệu €
20/12/2020271,0 triệu €
01/06/2021271,0 triệu €
15/12/2021281,0 triệu €
25/05/202228800 nghìn €
09/11/202228800 nghìn €
11/06/202329800 nghìn €
10/12/202330800 nghìn €
20/05/202430800 nghìn €
09/10/202430500 nghìn €
16/12/202431400 nghìn €
01/05/202531400 nghìn €
21/12/202532350 nghìn €
25/05/202632300 nghìn €
27/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/10/2026Wolfsberger ACFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Buriram UnitedWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/03/2025Free PlayerBuriram UnitedChuyển nhượng—
31/12/2024LASK LinzFree PlayerTrở lại—
30/06/2019MattersburgLASK LinzHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017FC Blau Weiss LinzMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2016FC Wacker InnsbruckFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2014WallernFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2013Union St.FlorianWallernChuyển nhượng—
09/01/2012ASKÖ SV Viktoria MarchtrenkUnion St.FlorianChuyển nhượng—
23/01/2011ASKÖ Donau LinzASKÖ SV Viktoria MarchtrenkChuyển nhượng—
30/06/2010ASKÖ Donau Linz YouthASKÖ Donau LinzChuyển nhượng—
14/02/2010SV Wallern YouthASKÖ Donau Linz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com