
René Renner
Hậu vệAUT
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
René Renner là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 4 | 5/10 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 5/7 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 6 | 9/15 | — | 6,00 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | V | 6,18 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,99 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/11/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/09/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Wolfsberger AC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Buriram United | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2025 | Free Player | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | LASK Linz | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Mattersburg | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | FC Blau Weiss Linz | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Wacker Innsbruck | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Wallern | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Union St.Florian | Wallern | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2012 | ASKÖ SV Viktoria Marchtrenk | Union St.Florian | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2011 | ASKÖ Donau Linz | ASKÖ SV Viktoria Marchtrenk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ASKÖ Donau Linz Youth | ASKÖ Donau Linz | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2010 | SV Wallern Youth | ASKÖ Donau Linz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực39