
Rene Paraj là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Sport Podbrezova.
Tiểu sử Rene Paraj
Rene Paraj là tiền vệ của câu lạc bộ Sport Podbrezova, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 04/08/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 752 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,81. Tại Slovak Nike liga, cầu thủ có 10 trận và 1 kiến tạo, còn ở Slovak Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € (2023), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 696 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,36 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/313 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/99 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 40
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/54 | 5 | 11/14 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/52 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 20/33 | 1 | 6/13 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 5 | 9/16 | V | 6,13 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 5/9 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/28 | 5 | 9/17 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/9 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực46