
Rene Joensen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Tiểu sử Rene Joensen
Rene Joensen là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ KI Klaksvik, mang quốc tịch Faroe Islands và sinh ngày 08/02/1993, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Rene Joensen ra sân 5 lần với tổng 230 phút thi đấu. Trong Faroe Islands Premier League, số trận là 5 ở mùa 2026, và cầu thủ cũng có 1 trận tại Faroe Islands Cup. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € (2018), và hợp đồng hiện tại đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 5 | 3 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Faroe Islands Cup · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/10/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/03/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/11/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/11/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực40