Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rendy Oscario

Persipura JayapuraThủ mônINA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rendy Oscario là thủ môn 28 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persipura Jayapura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rendy Oscario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-390000—0——5,70
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-7dự bị000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-390000—0——5,70
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-190000—0——6,10
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-145000—0——6,10
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-3dự bị000—0———
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-2dự bị000—0———
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-290000—0——5,90
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-290000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20171825 nghìn €
30/04/20192025 nghìn €
26/12/201921100 nghìn €
15/11/202123100 nghìn €
21/07/202223125 nghìn €
09/03/202324150 nghìn €
16/08/202324150 nghìn €
15/02/202425125 nghìn €
14/07/202425125 nghìn €
05/12/202426100 nghìn €
28/05/20252675 nghìn €
18/12/20252775 nghìn €
26/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Semen PadangPersipura JayapuraChuyển nhượng—
14/01/2026Persebaya SurabayaSemen PadangChuyển nhượng—
14/07/2025Persita TangerangPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/06/2023Madura UnitedPersita TangerangChuyển nhượng—
30/04/2022Persita TangerangMadura UnitedChuyển nhượng—
27/12/2021Semen PadangPersita TangerangChuyển nhượng—
30/06/2016Semen Padang FC U20Semen PadangChuyển nhượng—
31/12/2015Semen Padang FC YouthSemen Padang FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2013ASIOP Football AcademySemen Padang FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com