
Rendijs Sibass
Tiền vệLAT
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rendijs Sibass là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LAT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/47 | 2 | 5/11 | V | 7,60 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 6 | 9/11 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 5 | 8/12 | — | 8,60 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/34 | 6 | 6/10 | — | 7,80 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/29 | 4 | 8/13 | V | 7,50 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/01/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Metta/LU Riga | Ogre United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Rigas Futbola Skola | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Metta/LU Riga | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Free player | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Auda Riga | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2022 | Dalkurd FF | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2021 | FC Noah Jurmala | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Metta/LU Riga | FC Noah Jurmala | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Skonto Riga II (-2016) | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực33