Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Tapia

Al-Wasl SCTiền vệPER
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Renato Tapia là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221800002190%58%006,49
VĐQG UAE2026-2027—40580011096%40%006,84
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—113700000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10130002095%0%106,16

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/90 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/56 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Tapia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-03000008/900/1—6,77
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3dự bị00000—0———
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0850000134/3813/4—6,70
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2950021047/5224/8—6,27
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2130020019/2000/1V6,16
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1240010122/2304/7—7,10
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0140000013/1300/1—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131850 nghìn €
09/02/201418300 nghìn €
10/08/201419400 nghìn €
15/02/201519800 nghìn €
30/06/2015191,5 triệu €
10/11/2015202,0 triệu €
04/02/2016202,8 triệu €
14/07/2016202,5 triệu €
17/01/2017213,0 triệu €
06/06/2017213,0 triệu €
16/01/2018224,0 triệu €
11/06/2018224,0 triệu €
27/12/2018233,0 triệu €
11/06/2019233,0 triệu €
17/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
07/10/2020252,4 triệu €
04/01/20212510,0 triệu €
18/03/20212520,0 triệu €
09/06/20212520,0 triệu €
12/10/20212618,0 triệu €
29/12/20212615,0 triệu €
20/03/20222610,0 triệu €
02/06/20222610,0 triệu €
06/11/2022279,0 triệu €
22/03/2023277,5 triệu €
12/06/2023276,0 triệu €
12/10/2023285,0 triệu €
21/12/2023285,0 triệu €
06/06/2024285,0 triệu €
26/12/2024295,0 triệu €
20/03/2025293,5 triệu €
08/06/2025292,0 triệu €
27/11/2025301,8 triệu €
25/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025CD LeganesAl-Wasl SCChuyển nhượng—
14/08/2024RC CeltaCD LeganesChuyển nhượng—
03/08/2020FeyenoordRC CeltaChuyển nhượng—
29/06/2019Willem IIFeyenoordCho mượn—
13/01/2019FeyenoordWillem IIChuyển nhượng—
26/01/2016FC Twente EnschedeFeyenoordHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/07/2013Club Esther Grande de BentínFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2007Club Sporting Cristal U20Club Esther Grande de BentínChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh66
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com