
Renato Sanches
Tiền vệPOR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Renato Sanches là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 4/4 | — | 6,28 |
| 20/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 5/7 | — | 6,34 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Real Betis | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/6 | — | 6,04 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 109 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/47 | 0 | 4/9 | V | 6,21 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/59 | 2 | 7/8 | — | 6,33 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AS Roma | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 1/5 | — | 7,22 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 17 | 800 nghìn € |
| 23/02/2016 | 18 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 18 | 20,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 18 | 30,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 19 | 30,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 19 | 22,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 16,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 28,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 28,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 6,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Paris Saint Germain | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Panathinaikos | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 23/08/2025 | Paris Saint Germain | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Benfica | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | Paris Saint Germain | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AS Roma | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Paris Saint Germain | AS Roma | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2022 | LOSC Lille | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 22/08/2019 | FC Bayern Munich | LOSC Lille | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Swansea City | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | FC Bayern Munich | Swansea City | Chuyển nhượng 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Benfica | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 29/10/2015 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực40