
Renato Barbosa dos Santos Júnior
Al-Wasl SCTiền đạo
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Renato Barbosa dos Santos Júnior là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 279 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 68% | 42% | 0 | 0 | 7,21 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 156 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 38% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/63 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 0 | 3/10 | V | 7,68 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 20 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 7,71 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/12 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 5/8 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Viborg | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2023 | Agua Santa SP Youth | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goias Esporte Clube | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Agua Santa SP Youth | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2022 | Portimonense SC | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Agua Santa SP Youth | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực48