Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renars Varslavans

Riga FCTiền vệLAT
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Renars Varslavans là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—11969030113683%39%005,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/428 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/25 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/78 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renars Varslavans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsT 3-1710021240/4533/9—6,90
03/05/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0590010029/3535/8—6,91
29/04/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 3-3811011033/4113/8—6,84
22/04/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 4-0560100444/5123/8——
18/04/2026Latvian Higher League@ GrobinaT 3-0901011351/5705/9—8,20
14/04/2026Latvian Higher League@ Super NovaT 4-1770031346/5411/4—7,70
09/04/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000H 3-3701031026/3703/6—7,10
04/04/2026Latvian Higher League@ JelgavaT 8-0690000137/4112/9—6,10
31/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GibraltarT 1-0900031326/3117/11—7,20
27/03/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GibraltarT 1-0830010130/3959/13—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20191725 nghìn €
25/01/20201825 nghìn €
23/07/20201825 nghìn €
19/12/20201950 nghìn €
15/06/202119150 nghìn €
23/12/202120175 nghìn €
12/06/202220200 nghìn €
22/11/202221200 nghìn €
10/05/202321225 nghìn €
13/11/202322225 nghìn €
16/05/202422225 nghìn €
10/11/202423275 nghìn €
12/06/202523350 nghìn €
09/11/202524500 nghìn €
17/06/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com