
Renars Varslavans là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 11 | 9 | 690 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 83% | 39% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/428 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/45 | 3 | 3/9 | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 5/8 | — | 6,91 |
| 29/04/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/41 | 1 | 3/8 | — | 6,84 |
| 22/04/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-0 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 44/51 | 2 | 3/8 | — | — |
| 18/04/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 51/57 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 14/04/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 46/54 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 09/04/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | H 3-3 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/37 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 04/04/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 8-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 2/9 | — | 6,10 |
| 31/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Gibraltar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/31 | 1 | 7/11 | — | 7,20 |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 5 | 9/13 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy64
- Sức mạnh30
- Thể lực30