
Renan Oliveira là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 22% | 0 | 0 | 6,11 |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | — | — | 7 | 3 | 311 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · 7 trận ra sân, 311 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/9 | — | 6,11 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/9 | — | 7,92 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/5 | V | 5,91 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Sarajevo | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Internacional de Bogota | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Sarajevo | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Kolos Kovalivka | Sarajevo | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/12/2022 | FK Zalgiris Vilnius | Kolos Kovalivka | Cho mượn | — |
| 21/03/2022 | Kolos Kovalivka | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | FC Lviv | Kolos Kovalivka | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 14/01/2021 | Gil Vicente | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 19/09/2020 | FC Lviv | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | San Gwann FC | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Mosta FC | San Gwann FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực50