Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renan Lodi

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Renan Lodi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
40Đá chính
3.575Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1191Phút/bàn
18/64Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26242.18000338987%55%416,83
Copa Sudamericana2026—101090010217483%54%106,99
Copa do Brasil2026—664952009586%62%107,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/38
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/53
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
870/998 (87%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
18/78 (23%)
Chuyền dài chính xác
53/96 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
24
Phá bóng
54
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/205 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 69
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
289
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
53

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/418 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/75 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/277 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renan Lodi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2900000013/1813/4—6,68
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0280000017/1801/2—6,53
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0900120253/5702/5—8,13
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-2900011241/4703/3—6,89
04/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 1-0900031019/2422/5—6,15
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1320010223/2401/2—7,03
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2900130222/2422/6—7,19
13/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPB 0-2900021047/5456/9—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 31,5 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201820400 nghìn €
17/02/2019201,2 triệu €
27/05/2019214,0 triệu €
09/09/20192115,0 triệu €
19/12/20192125,0 triệu €
04/03/20202135,0 triệu €
07/04/20202231,5 triệu €
22/07/20202250,0 triệu €
07/10/20202250,0 triệu €
04/01/20212240,0 triệu €
18/03/20212230,0 triệu €
09/06/20212325,0 triệu €
29/12/20212320,0 triệu €
20/03/20222325,0 triệu €
02/06/20222430,0 triệu €
14/09/20222425,0 triệu €
02/11/20222420,0 triệu €
19/06/20232520,0 triệu €
17/12/20232520,0 triệu €
03/06/20242618,0 triệu €
12/12/20242615,0 triệu €
26/05/20252713,0 triệu €
20/10/20252712,0 triệu €
25/05/20262811,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Free PlayerAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
12/09/2025Al HilalFree PlayerTrở lại—
16/01/2024MarseilleAl HilalHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
13/07/2023Atletico MadridMarseilleHết hạn mượn 20.6M €20,6 triệu €
29/06/2023Nottingham ForestAtletico MadridCho mượn—
28/08/2022Atletico MadridNottingham ForestChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
06/07/2019Athletico Paranaense - PRAtletico MadridHết hạn mượn 21.75M €21,8 triệu €
11/09/2016Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com