
Renald Xhemo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 82% | 62% | 1 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 516/625 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/100 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/53 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/50 | 3 | 7/9 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 1 | 6/11 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/70 | 0 | 2/5 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/95 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 63/72 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/76 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 6/8 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 58/70 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.