
Ren Zening là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 4 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 33% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/10 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 2 | 2/5 | — | 6,61 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/07/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Dingnan United | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Linyi Yihu | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Wuhan Yangtze U19 | Linyi Yihu | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Beijing Guoan Youth | Wuhan Yangtze U19 | Chuyển nhượng | — |