
Rémy Descamps là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 2 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 59% | 50% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/74 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/36 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/42 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/22 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 19/34 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/42 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | FC Nantes | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Sporting Charleroi | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Paris Saint Germain | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | Clermont | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 20/08/2018 | Paris Saint Germain | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tours | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Paris Saint Germain | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Clermont Foot 63 U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tarbes Pyrénées Football Jugend | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2010 | LOSC Lille Youth | Tarbes Pyrénées Football Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 451
- Chỉ số 243
- Chỉ số 150
- Chỉ số 350
- Thể lực38