
Remy Boissier là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 722 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 83% | 39% | 3 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/293 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/68 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 5/12 | V | 6,25 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 5/9 | V | 6,30 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/5 | — | — |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 36/43 | 1 | 2/11 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 3 | 4/7 | V | 7,40 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 4/9 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/30 | 2 | 4/11 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Valenciennes | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | USL Dunkerque | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Rodez Aveyron | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Mans | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Rodez Aveyron | Le Mans | Cho mượn | — |
| 03/01/2020 | Le Mans | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rodez Aveyron | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rodez Aveyron U19 | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rodez Aveyron Football U17 | Rodez Aveyron U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực40