
Remi Mulumba là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/09/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/03/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.